Từ điển › 层压层压層壓 nghĩa là gìcéng yāHán Việt: TẦNG ÁPép laminateNghĩa céng yāHán Việt: TẦNG ÁPép laminateTiếng Anh: laminationChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →压yā · Hán Việt: áppress; oppress; crush; pressure6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 层压层压式推销céng yā shì tuī xiāo kế hoạch bán hàng đa cấp