Từ điển › 层层层层層層 nghĩa là gìcéng céngHán Việt: TẦNG TẦNGtừng lớp từng lớpNghĩa céng céngHán Việt: TẦNG TẦNGtừng lớp từng lớpTiếng Anh: layer upon layerChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 层层层层传达céng céng chuán dá truyền đạt lần lượt层层加码céng céng jiā mǎ tăng dần dần; tăng từng bước