Từ điển › 层峦层峦層巒 nghĩa là gìcéng luánnúi non trùng điệpNghĩa céng luánnúi non trùng điệpTiếng Anh: range upon range of mountainsChữ thành phần层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →峦luánmountain range; tall pointed mountain9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 层峦层峦叠嶂céng luán dié zhàng núi non trùng điệp (thành ngữ)