展开展開 nghĩa là gì
zhǎn kāiHán Việt: TRIỂN KHAI
mở ra; trải ra; mở rộng
Nghĩa
zhǎn kāiHSK 3Hán Việt: TRIỂN KHAIPhổ biến #3065
- mở ra; trải ra; mở rộng
- phát động; tiến hành
Tiếng Anh: to unfold; to spread out; to open up; to launch; to carry out
zhǎn kāiHán Việt: TRIỂN KHAI
mở ra; trải ra; mở rộng
Tiếng Anh: to unfold; to spread out; to open up; to launch; to carry out