山丹 nghĩa là gì
Shān dān · shān dānHán Việt: SƠN ĐAM
huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
Nghĩa (2 cách đọc)
Shān dānHán Việt: SƠN ĐAM
- huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
Tiếng Anh: see 山丹縣|山丹县[Shan1 dan1 Xian4]
shān dānHán Việt: SƠN ĐAM
- hoa bách hợp san hô (Lilium pumilum)
Tiếng Anh: coral lily (Lilium pumilum)