Từ điển › 左倾左倾左傾 nghĩa là gìzuǒ qīngHán Việt: TẢ KHUYNHnghiêng về cánh tảNghĩa zuǒ qīngHán Việt: TẢ KHUYNHnghiêng về cánh tảtiến bộTiếng Anh: left-leaning; progressiveChữ thành phần左zuǒ · Hán Việt: tảleft; unorthodox, improper5 nét · Xem thứ tự nét →倾qīng · Hán Việt: khuynhto upset, to pour out, to overflow10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 左倾左倾机会主义zuǒ qīng jī huì zhǔ yì chủ nghĩa cơ hội cánh tả