巧克力 nghĩa là gì
qiǎo kè lìHán Việt: XẢO KHẮC LỰC
sô-cô-la (từ mượn)
Nghĩa
qiǎo kè lìHSK 4Hán Việt: XẢO KHẮC LỰCPhổ biến #3003
- sô-cô-la (từ mượn)
- LT:塊|块[kuai4]
Tiếng Anh: (loanword) chocolate; CL:塊|块[kuai4]
qiǎo kè lìHán Việt: XẢO KHẮC LỰC
sô-cô-la (từ mượn)
Tiếng Anh: (loanword) chocolate; CL:塊|块[kuai4]