Từ điển › 巧诈巧诈巧詐 nghĩa là gìqiǎo zhàHán Việt: XẢO TRÁxảo tráNghĩa qiǎo zhàHán Việt: XẢO TRÁxảo tráláu cáranh maTiếng Anh: deceitful; crafty; artfulChữ thành phần巧qiǎo · Hán Việt: xảoskillful, ingenious, clever5 nét · Xem thứ tự nét →诈zhà · Hán Việt: tráto cheat, to defraud; sly, treacherous7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 巧诈巧诈不如拙诚qiǎo zhà bù rú zhuō chéng sự thật thà vụng về tốt hơn mưu mẹo xảo quyệt (thành ngữ); thành thật là chính sách tốt nhất