蜂HSKBee

巨大 nghĩa là gì

jù dà

to lớn

Nghĩa

jù dàHSK 4Phổ biến #1540
  1. to lớn
  2. khổng lồ
  3. rất lớn
  4. khủng khiếp
  5. vĩ đại

Tiếng Anh: huge; immense; enormous; gigantic

Chữ thành phần

Từ ghép với 巨大

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.