Từ điển › 巨大巨大 nghĩa là gìjù dàto lớnNghĩa jù dàHSK 4Phổ biến #1540to lớnkhổng lồrất lớnkhủng khiếpvĩ đạiTiếng Anh: huge; immense; enormous; giganticChữ thành phần巨jùlarge, huge, gigantic; chief4 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 巨大巨大影响jù dà yǐng xiǎng ảnh hưởng to lớn