差额差額 nghĩa là gì
chā éHán Việt: SAI NGẠCH
số dư (tài chính)
Nghĩa
chā éHSK 7Hán Việt: SAI NGẠCH
- số dư (tài chính)
- chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch)
- khác biệt
Tiếng Anh: balance (financial); discrepancy (in a sum or quota); difference
chā éHán Việt: SAI NGẠCH
số dư (tài chính)
Tiếng Anh: balance (financial); discrepancy (in a sum or quota); difference