Từ điển › 布偶布偶 nghĩa là gìbù ǒuHán Việt: BỐ NGẪUđồ chơi nhồi bông; búp bê vảiNghĩa bù ǒuHán Việt: BỐ NGẪUđồ chơi nhồi bông; búp bê vảiTiếng Anh: stuffed toy; rag dollChữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →偶ǒu · Hán Việt: ngẫuaccidentally, coincidently; mate, image, idol11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 布偶布偶装bù ǒu zhuāng trang phục linh vật布偶猫bù ǒu māo mèo Ragdoll (giống mèo)