布告佈告 nghĩa là gì
bù gào
dán lên bảng thông báo
Nghĩa
bù gào
- dán lên bảng thông báo
- thông báo
- bản tin
- thông báo công khai
Tiếng Anh: posting on a bulletin board; notice; bulletin; to announce
bù gào
dán lên bảng thông báo
Tiếng Anh: posting on a bulletin board; notice; bulletin; to announce