Từ điển › 布囊布囊 nghĩa là gìbù nángtúi vảiNghĩa bù nángtúi vảiTiếng Anh: cloth bagChữ thành phần布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 布囊布囊其口bù náng qí kǒu nghĩa đen: bịt miệng ai đó bằng vải; bịt miệng; nghĩa bóng: làm cho im lặng