布局佈局 nghĩa là gì
bù júHán Việt: BỐ CỤC
sắp xếp
Nghĩa
bù júHSK 7Hán Việt: BỐ CỤC
- sắp xếp
- bố cục
- bố trí
- khai cuộc (thuật ngữ cờ)
Tiếng Anh: arrangement; composition; layout; opening (chess jargon)
bù júHán Việt: BỐ CỤC
sắp xếp
Tiếng Anh: arrangement; composition; layout; opening (chess jargon)