帅帥 nghĩa là gì
Shuài · shuàiHán Việt: SOÁI
họ [Shuai4]
Nghĩa (2 cách đọc)
ShuàiHSK 4Hán Việt: SOÁIPhổ biến #1452
- họ [Shuai4]
Tiếng Anh: surname Shuai
shuàiHSK 4Hán Việt: SOÁIPhổ biến #1452
- (dạng kết hợp) tổng tư lệnh
- (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy
- đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
- (thông tục) tuyệt vời!; chất!
- (cờ tướng) tướng (bên đỏ, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
Tiếng Anh: (bound form) commander-in-chief; (bound form) to lead; to command; handsome; graceful; dashing; elegant; (coll.) cool!; sweet!; (Chinese chess) general (on the red side, equivalent to a king in Western chess)