师范師範 nghĩa là gì
shī fàn
đào tạo giáo viên
Nghĩa
shī fànHSK 7
- đào tạo giáo viên
- sư phạm
- (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)
Tiếng Anh: teacher-training; pedagogical; normal (school, e.g. Beijing Normal University)
shī fàn
đào tạo giáo viên
Tiếng Anh: teacher-training; pedagogical; normal (school, e.g. Beijing Normal University)