希望 nghĩa là gì
xī wàngHán Việt: HƠI VỌNG
hy vọng
Nghĩa
xī wàngHSK 3Hán Việt: HƠI VỌNGPhổ biến #182
- hy vọng
- một hy vọng; một điều ước (LT:個|个[ge4])
Tiếng Anh: to hope; a hope; a wish
xī wàngHán Việt: HƠI VỌNG
hy vọng
Tiếng Anh: to hope; a hope; a wish