干儿乾兒 nghĩa là gì
gān ér · gān r
con trai nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
Nghĩa (2 cách đọc)
gān ér
- con trai nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
Tiếng Anh: adopted son (traditional adoption, i.e. without legal ramifications)
gān r
- thức ăn khô
Tiếng Anh: dried food