Từ điển › 干净干净乾淨 nghĩa là gìgān jìngsạchNghĩa gān jìngHSK 1Phổ biến #2430sạchgọn gàngTiếng Anh: clean; neatChữ thành phần干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 干净干净俐落gān jìng lì luò sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng干净利落gān jìng lì luo rất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quả