Từ điển › 干旱干旱乾旱 nghĩa là gìgān hànHán Việt: CAN HẠNhạn hánNghĩa gān hànHSK 7Hán Việt: CAN HẠNhạn hánkhô cằnkhô hạnTiếng Anh: drought; (of land, climate etc) arid; dryChữ thành phần干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 干旱干旱土gān hàn tǔ aridisol (phân loại đất)