平台平臺 nghĩa là gì
píng táiHán Việt: BÌNH THAI
nền tảng
Nghĩa
píng táiHSK 6Hán Việt: BÌNH THAIPhổ biến #4530
- nền tảng
- sân thượng
- tòa nhà mái bằng
Tiếng Anh: platform; terrace; flat-roofed building
píng táiHán Việt: BÌNH THAI
nền tảng
Tiếng Anh: platform; terrace; flat-roofed building