Từ điển › 平均值平均值 nghĩa là gìpíng jūn zhígiá trị trung bìnhNghĩa píng jūn zhígiá trị trung bìnhTiếng Anh: average valueChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →均jūn · Hán Việt: quânequal, even, fair; level, uniform; also, too7 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 平均值平均值定理píng jūn zhí dìng lǐ định lý giá trị trung bình (trong giải tích)