平常 nghĩa là gì
píng chángHán Việt: BÌNH THƯỜNG
bình thường
Nghĩa
píng chángHSK 2Hán Việt: BÌNH THƯỜNGPhổ biến #4153
- bình thường
- phổ biến
- thường thường
- thông thường
Tiếng Anh: ordinary; common; usually; ordinarily
píng chángHán Việt: BÌNH THƯỜNG
bình thường
Tiếng Anh: ordinary; common; usually; ordinarily