平时平時 nghĩa là gì
píng shíHán Việt: BÌNH THÌ
thường lệ
Nghĩa
píng shíHSK 2Hán Việt: BÌNH THÌPhổ biến #2780
- thường lệ
- trong thời gian bình thường
- trong thời bình
Tiếng Anh: ordinarily; in normal times; in peacetime
píng shíHán Việt: BÌNH THÌ
thường lệ
Tiếng Anh: ordinarily; in normal times; in peacetime