Từ điển › 平等平等 nghĩa là gìpíng děngHán Việt: BÌNH ĐẲNGbình đẳngNghĩa píng děngHSK 2Hán Việt: BÌNH ĐẲNGPhổ biến #4880bình đẳngsự bình đẳngTiếng Anh: equal; equalityChữ thành phần平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 平等平等主义píng děng zhǔ yì chủ nghĩa bình đẳng平等互利píng děng hù lì cùng có lợi; chia sẻ lợi ích công bằng