年龄年齡 nghĩa là gì
nián líng
(tuổi tác của một người)
Nghĩa
nián língHSK 5Phổ biến #2013
- (tuổi tác của một người)
- LT:把[ba3],個|个[ge4]
Tiếng Anh: (a person's) age; CL:把[ba3],個|个[ge4]
nián líng
(tuổi tác của một người)
Tiếng Anh: (a person's) age; CL:把[ba3],個|个[ge4]