Từ điển › 幸存幸存倖存 nghĩa là gìxìng cúnsống sót (sau thảm họa)Nghĩa xìng cúnHSK 7sống sót (sau thảm họa)Tiếng Anh: to survive (a disaster)Chữ thành phần幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 幸存幸存者xìng cún zhě người sống sót