Từ điển › 幸福幸福 nghĩa là gìxìng fúhạnh phúcNghĩa xìng fúHSK 3Phổ biến #928hạnh phúcvui vẻđược ban phướcTiếng Anh: happiness; happy; blessedChữ thành phần幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 幸福幸福学xìng fú xué môn học về hạnh phúc; nghiên cứu hạnh phúc