Từ điển › 幼稚幼稚 nghĩa là gìyòu zhìtrẻ conNghĩa yòu zhìHSK 7trẻ conấu trĩnon nớtTiếng Anh: young; childish; puerileChữ thành phần幼yòu · Hán Việt: ấuinfant, young child; immature5 nét · Xem thứ tự nét →稚zhìyoung, immature; childhood13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 幼稚幼稚园yòu zhì yuán trường mẫu giáo (Đài Loan)