Từ điển › 幽默幽默 nghĩa là gìyōu mò(từ mượn) hài hướcNghĩa yōu mòHSK 5Phổ biến #4810(từ mượn) hài hướchài hướcTiếng Anh: (loanword) humor; humorousChữ thành phần幽yōuquiet, secluded, tranquil; dark9 nét · Xem thứ tự nét →默mò · Hán Việt: mặcsilent; quiet, still; dark16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 幽默幽默感yōu mò gǎn khiếu hài hước