Từ điển › 广义广义廣義 nghĩa là gìguǎng yìHán Việt: QUẢNG NGHĨAnghĩa rộngNghĩa guǎng yìHSK 7Hán Việt: QUẢNG NGHĨAnghĩa rộngnghĩa tổng quátTiếng Anh: broad sense; general senseChữ thành phần广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 广义广义相对论guǎng yì xiāng duì lùn thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein