广告宣传廣告宣傳 nghĩa là gì
guǎng gào xuān chuán
quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
Nghĩa
guǎng gào xuān chuán
- quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
Tiếng Anh: advertising; publicity; promotion
Chữ thành phần
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 宣xuān · Hán Việt: tuyênto proclaim, to declare, to announce; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →