广场廣場 nghĩa là gì
guǎng chǎngHán Việt: QUẢNG TRƯỜNG
quảng trường
Nghĩa
guǎng chǎngHSK 2Hán Việt: QUẢNG TRƯỜNGPhổ biến #2900
- quảng trường
Tiếng Anh: public square; plaza
Chữ thành phần
Từ ghép với 广场
- 广场舞guǎng chǎng wǔ múa quảng trường, một bài tập thể dục theo nhạc tại quảng trường, công viên, phổ biến đặc biệt ở phụ nữ trung niên và đã nghỉ hưu ở Trung Quốc
- 广场恐惧guǎng chǎng kǒng jù chứng sợ khoảng rộng
- 广场恐怖症guǎng chǎng kǒng bù zhèng chứng sợ khoảng rộng
- 广场恐惧症guǎng chǎng kǒng jù zhèng chứng sợ khoảng rộng