Từ điển › 庆祝庆祝慶祝 nghĩa là gìqìng zhùHán Việt: KHÁNH CHÚCăn mừngNghĩa qìng zhùHSK 3Hán Việt: KHÁNH CHÚCPhổ biến #2543ăn mừngTiếng Anh: to celebrateChữ thành phần庆qìng · Hán Việt: khánhto congratulate, to celebrate6 nét · Xem thứ tự nét →祝zhù · Hán Việt: chúcto pray; to wish well; surname9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 庆祝庆祝会qìng zhù huì buổi lễ kỷ niệm