应对應對 nghĩa là gì
yìng duìHán Việt: ỨNG ĐỐI
trả lời; đáp lại
Nghĩa
yìng duìHSK 6Hán Việt: ỨNG ĐỐI
- trả lời; đáp lại
- xử lý; đối phó
- phản ứng
Tiếng Anh: to answer; to reply; to handle; to deal with; response
yìng duìHán Việt: ỨNG ĐỐI
trả lời; đáp lại
Tiếng Anh: to answer; to reply; to handle; to deal with; response