废物廢物 nghĩa là gì
fèi wùHán Việt: PHẾ VẬT
rác rưởi; vật liệu phế thải
Nghĩa
fèi wùHSK 7Hán Việt: PHẾ VẬT
- rác rưởi; vật liệu phế thải
- người vô dụng
Tiếng Anh: rubbish; waste material; useless person
fèi wùHán Việt: PHẾ VẬT
rác rưởi; vật liệu phế thải
Tiếng Anh: rubbish; waste material; useless person