Từ điển › 废除废除廢除 nghĩa là gìfèi chúHán Việt: PHẾ TRỪbãi bỏNghĩa fèi chúHSK 7Hán Việt: PHẾ TRỪbãi bỏphế trừbãi miễnTiếng Anh: to abolish; to abrogate; to repealChữ thành phần废fèi · Hán Việt: phếto terminate; to discard; to abgrogate8 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 废除废除军备fèi chú jūn bèi giải trừ quân bị