度量 nghĩa là gì
dù liàng
đo lường
Nghĩa
dù liàng
- đo lường
- khoan dung
- rộng lượng
- độ lượng
- (toán) metric
Tiếng Anh: measure; tolerance; breadth; magnanimity; (math.) metric
dù liàng
đo lường
Tiếng Anh: measure; tolerance; breadth; magnanimity; (math.) metric