Từ điển › 座标座标座標 nghĩa là gìzuò biāoHán Việt: TOÀ BÊUxem 坐標|坐标[zuo4 biao1]Nghĩa zuò biāoHán Việt: TOÀ BÊUxem 坐標|坐标[zuo4 biao1]Chữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 座标座标轴zuò biāo zhóu trục tọa độ