Từ điển › 座椅座椅 nghĩa là gìzuò yǐghế ngồiNghĩa zuò yǐghế ngồiTiếng Anh: seatChữ thành phần座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 座椅座椅套子zuò yǐ tào zi vỏ bọc ghế