延长延長 nghĩa là gì
Yán cháng · yán chángHán Việt: DANG TRƯỜNG
huyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
Nghĩa (2 cách đọc)
Yán chángHSK 4Hán Việt: DANG TRƯỜNG
- huyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
Tiếng Anh: see 延長縣|延长县[Yan2 chang2 Xian4]
yán chángHSK 4Hán Việt: DANG TRƯỜNG
- kéo dài
- mở rộng
- trì hoãn
Tiếng Anh: to prolong; to extend; to delay