开业開業 nghĩa là gì
kāi yèHán Việt: KHAI NGHIỆP
khai trương kinh doanh
Nghĩa
kāi yèHSK 3Hán Việt: KHAI NGHIỆP
- khai trương kinh doanh
- mở phòng khám
- mở cửa (kinh doanh)
Tiếng Anh: to open a business; to open a practice; open (for business)
kāi yèHán Việt: KHAI NGHIỆP
khai trương kinh doanh
Tiếng Anh: to open a business; to open a practice; open (for business)