开口開口 nghĩa là gì
kāi kǒuHán Việt: KHAI KHẨU
mở miệng
Nghĩa
kāi kǒuHSK 7Hán Việt: KHAI KHẨUPhổ biến #3524
- mở miệng
- bắt đầu nói
Tiếng Anh: to open one's mouth; to start to talk
kāi kǒuHán Việt: KHAI KHẨU
mở miệng
Tiếng Anh: to open one's mouth; to start to talk