Từ điển › 开幕开幕開幕 nghĩa là gìkāi mùkhai mạc (một hội nghị)Nghĩa kāi mùHSK 5khai mạc (một hội nghị)khánh thànhTiếng Anh: to open (a conference); to inaugurateChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →幕mùcurtain, screen, tent; measure word for plays and shows13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 开幕开幕式kāi mù shì lễ khai mạc开幕词kāi mù cí bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)开幕典礼kāi mù diǎn lǐ lễ khai mạc