开拓開拓 nghĩa là gì
kāi tuò
khai phá đất mới (cho nông nghiệp)
Nghĩa
kāi tuòHSK 7
- khai phá đất mới (cho nông nghiệp)
- mở ra (một mạch khoáng sản mới)
- phát triển (vùng biên giới)
- nghĩa bóng: mở ra (chân trời mới)
Tiếng Anh: to break new ground (for agriculture); to open up (a new seam); to develop (border regions); fig. to open up (new horizons)