Từ điển › 开辟开辟開闢 nghĩa là gìkāi pìHán Việt: KHAI VẾCHmở raNghĩa kāi pìHSK 7Hán Việt: KHAI VẾCHmở rathiết lậpthành lậpTiếng Anh: to open up; to create; to establishChữ thành phần开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →辟pì · Hán Việt: vếchlaw, rule; to open up, to develop13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 开辟开辟者kāi pì zhě người tiên phong; người mở đường