Từ điển › 异性恋异性恋異性戀 nghĩa là gìyì xìng liàntính dục khác giớiNghĩa yì xìng liàntính dục khác giớitình yêu khác giớiTiếng Anh: heterosexuality; heterosexual loveChữ thành phần异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →恋liàn · Hán Việt: luyếnlove; to yearn for, to long for10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 异性恋异性恋主义yì xìng liàn zhǔ yì chủ nghĩa dị tính