Từ điển › 引信引信 nghĩa là gìyǐn xìnHán Việt: DẪN TÍNkíp nổNghĩa yǐn xìnHán Việt: DẪN TÍNkíp nổTiếng Anh: fuze; detonatorChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 引信引信系统yǐn xìn xì tǒng hệ thống kíp nổ