Từ điển › 引入引入 nghĩa là gìyǐn rùHán Việt: DẪN NHẬPđưa vàoNghĩa yǐn rùHSK 7Hán Việt: DẪN NHẬPđưa vàokéo vàogiới thiệuTiếng Anh: to draw into; to pull into; to introduceChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 引入引入迷途yǐn rù mí tú làm cho lạc đường; dẫn lạc lối