Từ điển › 引力引力 nghĩa là gìyǐn lìHán Việt: DẪN LỰClực hấp dẫnNghĩa yǐn lìHán Việt: DẪN LỰClực hấp dẫnsự hấp dẫnTiếng Anh: gravitation (force); attractionChữ thành phần引yǐn · Hán Việt: dẫnto pull, to stretch; to draw; to attract4 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 引力引力场yǐn lì chǎng trường hấp dẫn引力波yǐn lì bō sóng hấp dẫn